hăng đì
Định nghĩa
- Tính từ (thông tục, khẩu ngữ):
- Trạng thái phấn khích, hưng phấn quá mức, thiếu kiểm soát: "Hăng đì" dùng để miêu tả một người đang trong trạng thái kích động, hào hứng hoặc nóng nảy đến mức có thể hành động thiếu suy nghĩ.
- Có nhiều năng lượng và nhiệt huyết, nhưng đôi khi theo hướng tiêu cực: Từ này thường hàm ý sự nhiệt tình thái quá, dễ dẫn đến những hành động bộc phát.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Thằng bé mới uống cà phê xong nên đang hăng đì lắm, chạy nhảy lung tung.
- Đừng có hăng đì thế, bình tĩnh lại mà suy nghĩ trước đã.
- Nó vào trận với tâm thế hăng đì, muốn ghi bàn ngay từ phút đầu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lên cơn hăng đì": Diễn tả một đợt bùng phát sự phấn khích hoặc nóng nảy đột ngột.
- Cứ mỗi lần nghe nhạc rock là anh ấy lại lên cơn hăng đì, không ai ngăn được.
- Dùng để nhận xét về tính cách: Thường dùng với ý nghĩa không hoàn toàn tích cực, chỉ sự thiếu chín chắn.
- Tính nó hăng đì lắm, làm gì cũng nhanh nhảu đoảng.
Biến thể và từ gần giống
- Hăng máu (thông tục): Có nghĩa tương tự "hăng đì", chỉ trạng thái phấn khích, nóng vội.
- Anh ta chơi thể thao hăng máu quá, dễ chấn thương lắm.
- Hăng hái: Từ chuẩn, mang sắc thái tích cực hơn, chỉ sự nhiệt tình, tích cực.
- Nóng nảy: Chỉ tính khí dễ tức giận, thiếu kiên nhẫn.
Từ đồng nghĩa
- Bồng bột: Hành động theo cảm xúc nhất thời mà không suy nghĩ kỹ.
- Nông nổi: Thiếu chín chắn, suy nghĩ và hành động một cách hời hợt.
- Cuồng nhiệt: Có nhiệt huyết và đam mê mãnh liệt (có thể dùng theo nghĩa tích cực hoặc tiêu cực).
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Hăng đì" là từ thông tục, thường dùng trong khẩu ngữ. Từ này mang hàm ý hơi tiêu cực, chê bai sự thiếu điềm tĩnh, chín chắn. Không nên dùng trong văn viết trang trọng hoặc các ngữ cảnh cần sự tôn trọng.
- Đối tượng: Thường dùng để nói về nam giới hoặc trẻ em trai, hiếm khi dùng cho nữ giới.