hăng đì

hăng đì

Một cậu bé hăng đì chạy nhảy quanh sân chơi.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục, khẩu ngữ):
    • Trạng thái phấn khích, hưng phấn quá mức, thiếu kiểm soát: "Hăng đì" dùng để miêu tả một người đang trong trạng thái kích động, hào hứng hoặc nóng nảy đến mức có thể hành động thiếu suy nghĩ.
    • nhiều năng lượng nhiệt huyết, nhưng đôi khi theo hướng tiêu cực: Từ này thường hàm ý sự nhiệt tình thái quá, dễ dẫn đến những hành động bộc phát.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Thằng mới uống cà phê xong nên đang hăng đì lắm, chạy nhảy lung tung.
    • Đừng hăng đì thế, bình tĩnh lại suy nghĩ trước đã.
    • vào trận với tâm thế hăng đì, muốn ghi bàn ngay từ phút đầu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lên cơn hăng đì": Diễn tả một đợt bùng phát sự phấn khích hoặc nóng nảy đột ngột.
    • Cứ mỗi lần nghe nhạc rock anh ấy lại lên cơn hăng đì, không ai ngăn được.
  • Dùng để nhận xét về tính cách: Thường dùng với ý nghĩa không hoàn toàn tích cực, chỉ sự thiếu chín chắn.
    • Tính hăng đì lắm, làm cũng nhanh nhảu đoảng.
Biến thể từ gần giống
  • Hăng máu (thông tục): Có nghĩa tương tự "hăng đì", chỉ trạng thái phấn khích, nóng vội.
    • Anh ta chơi thể thao hăng máu quá, dễ chấn thương lắm.
  • Hăng hái: Từ chuẩn, mang sắc thái tích cực hơn, chỉ sự nhiệt tình, tích cực.
  • Nóng nảy: Chỉ tính khí dễ tức giận, thiếu kiên nhẫn.
Từ đồng nghĩa
  • Bồng bột: Hành động theo cảm xúc nhất thời không suy nghĩ kỹ.
  • Nông nổi: Thiếu chín chắn, suy nghĩ hành động một cách hời hợt.
  • Cuồng nhiệt: nhiệt huyết đam mê mãnh liệt (có thể dùng theo nghĩa tích cực hoặc tiêu cực).
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Hăng đì" từ thông tục, thường dùng trong khẩu ngữ. Từ này mang hàm ý hơi tiêu cực, chê bai sự thiếu điềm tĩnh, chín chắn. Không nên dùng trong văn viết trang trọng hoặc các ngữ cảnh cần sự tôn trọng.
  • Đối tượng: Thường dùng để nói về nam giới hoặc trẻ em trai, hiếm khi dùng cho nữ giới.